Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Bellinzona vs Neuchatel Xamax, 01h30 ngày 31/01

Vòng 20
01:30 ngày 31/01/2026
Bellinzona
Đã kết thúc 5 - 0 Xem Live (4 - 0)
Neuchatel Xamax
Địa điểm: Stadio Comunale Bellinzona
Thời tiết: Trong lành, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.96
-0.25
0.90
O 2.75
0.98
U 2.75
0.86
1
2.70
X
3.40
2
2.40
Hiệp 1
+0.25
0.70
-0.25
1.19
O 1
0.70
U 1
1.16

Hạng 2 Thụy Sĩ » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bellinzona vs Neuchatel Xamax hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bellinzona vs Neuchatel Xamax tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bellinzona vs Neuchatel Xamax hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bellinzona vs Neuchatel Xamax

Bellinzona Bellinzona
Phút
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
1'
match yellow.png Loïc Veya
Trapero 1 - 0
Kiến tạo: Evan Rossier
match goal
6'
Aaron Rey 2 - 0 match pen
18'
Trapero match yellow.png
33'
Trapero 3 - 0 match goal
38'
Evan Rossier 4 - 0
Kiến tạo: Duvan Mosquera
match goal
44'
46'
match change Gédéon Lomami
Ra sân: Grégoire Smania
46'
match change Rayan Madani
Ra sân: Waël Jolissaint
57'
match yellow.png Goncalo Sacramento dos Santos
Momodou Jaiteh
Ra sân: Aaron Rey
match change
65'
Armando Sadiku
Ra sân: Evan Rossier
match change
72'
Jacques Bomo
Ra sân: Jonatan Mayorga
match change
72'
74'
match yellow.png Rayan Madani
Armando Sadiku 5 - 0
Kiến tạo: Momodou Jaiteh
match goal
77'
Lendrit Shala
Ra sân: Mahir Rizvanovic
match change
77'
Elion Jashari
Ra sân: Willy Vogt
match change
78'
82'
match change Luca Kloetzli
Ra sân: Elmedin Schaller
82'
match change Senad Cosic
Ra sân: Loïc Veya
86'
match change Mattia Valente
Ra sân: Francesco Lentini

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bellinzona VS Neuchatel Xamax

Bellinzona Bellinzona
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
26
 
Tổng cú sút
 
6
9
 
Sút trúng cầu môn
 
2
15
 
Phạm lỗi
 
18
14
 
Phạt góc
 
2
17
 
Sút Phạt
 
15
3
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
2
 
Cứu thua
 
4
16
 
Cản phá thành công
 
12
13
 
Thử thách
 
10
38
 
Long pass
 
23
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
11
 
Successful center
 
1
10
 
Sút ra ngoài
 
3
2
 
Dội cột/xà
 
1
7
 
Cản sút
 
1
16
 
Rê bóng thành công
 
12
8
 
Đánh chặn
 
11
14
 
Ném biên
 
13
522
 
Số đường chuyền
 
320
88%
 
Chuyền chính xác
 
77%
137
 
Pha tấn công
 
96
161
 
Tấn công nguy hiểm
 
69
8
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
70%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
30%
7
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
17
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
4.64
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.9
4.61
 
Cú sút trúng đích
 
0.4
44
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
8
33
 
Số quả tạt chính xác
 
4
46
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
45
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
4
9
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

45
Momodou Jaiteh
14
Jacques Bomo
19
Armando Sadiku
79
Lendrit Shala
24
Elion Jashari
22
Elio Trochen
4
Borja Lopez Menendez
77
Alessandro Grano
80
Johan Kury
Bellinzona Bellinzona 4-2-3-1
3-4-1-2 Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
16
Muci
91
Mihajlov...
6
2
Trapero
5
Rizvanov...
23
Pinto
88
Mosquera
25
Ayala
11
Vogt
8
Rey
20
Mayorga
7
Rossier
94
Hottiger
36
Reinhard
44
Smania
41
Bourezak
43
Elsig
39
Santos
34
Schaller
45
Jolissai...
35
Azemi
40
Veya
31
Lentini

Substitutes

51
Gédéon Lomami
48
Rayan Madani
47
Luca Kloetzli
50
Senad Cosic
42
Mattia Valente
12
Kilian Arancibia
46
Livio Suriano
49
Ismail Haddaji
52
Tarik Becirovic
Đội hình dự bị
Bellinzona Bellinzona
Momodou Jaiteh 45
Jacques Bomo 14
Armando Sadiku 19
Lendrit Shala 79
Elion Jashari 24
Elio Trochen 22
Borja Lopez Menendez 4
Alessandro Grano 77
Johan Kury 80
Bellinzona Neuchatel Xamax
51 Gédéon Lomami
48 Rayan Madani
47 Luca Kloetzli
50 Senad Cosic
42 Mattia Valente
12 Kilian Arancibia
46 Livio Suriano
49 Ismail Haddaji
52 Tarik Becirovic

Dữ liệu đội bóng:Bellinzona vs Neuchatel Xamax

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 3
4.33 Sút trúng cầu môn 3
12 Phạm lỗi 17.33
8.33 Phạt góc 4.33
0.67 Thẻ vàng 3
57.33% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.6
1.3 Bàn thua 1.7
4.4 Sút trúng cầu môn 4.5
16.5 Phạm lỗi 16.3
4.1 Phạt góc 3.6
3 Thẻ vàng 2
45.1% Kiểm soát bóng 49.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bellinzona (22trận)
Chủ Khách
Neuchatel Xamax (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
2
4
HT-H/FT-T
0
3
1
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
2
0
HT-H/FT-H
1
2
1
2
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
1
3
HT-B/FT-B
4
1
3
2

Bellinzona Bellinzona
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
91 Dragan Mihajlovic Defender 1 0 1 50 49 98% 3 0 68 7.7
19 Armando Sadiku Tiền đạo cắm 2 2 0 4 3 75% 0 0 13 6.8
23 Michael Goncalves Pinto Defender 4 0 4 52 39 75% 11 2 84 7.4
16 Alexander Muci Thủ môn 0 0 0 23 16 69.57% 0 0 27 7.3
8 Aaron Rey Midfielder 3 1 2 26 24 92.31% 5 0 43 7.6
7 Evan Rossier Forward 2 2 1 12 8 66.67% 0 0 21 9.2
11 Willy Vogt Forward 4 1 0 18 16 88.89% 1 0 35 6.5
88 Duvan Mosquera Tiền vệ phòng ngự 2 0 2 91 80 87.91% 0 1 106 8.3
14 Jacques Bomo Midfielder 1 0 0 18 16 88.89% 3 0 25 6.9
6 Trapero Defender 4 3 1 62 55 88.71% 0 2 78 10
45 Momodou Jaiteh Forward 1 0 1 7 6 85.71% 1 0 21 7
79 Lendrit Shala Defender 0 0 0 13 13 100% 0 0 14 6.8
24 Elion Jashari Midfielder 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 8 6.7
25 Duban Ayala Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 70 64 91.43% 0 4 86 7.8
5 Mahir Rizvanovic Trung vệ 0 0 0 43 40 93.02% 0 0 45 6.6
20 Jonatan Mayorga Forward 0 0 1 27 23 85.19% 9 0 52 6.8

Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
31 Francesco Lentini Forward 1 0 0 21 14 66.67% 0 0 40 6.4
94 Tim Hottiger Thủ môn 0 0 0 29 21 72.41% 0 0 39 6.7
34 Elmedin Schaller Midfielder 1 0 0 19 14 73.68% 0 0 33 6.4
35 Altin Azemi Midfielder 1 0 0 20 16 80% 1 0 32 5.6
36 Shiloh Reinhard Defender 0 0 0 36 29 80.56% 0 4 58 6.3
39 Goncalo Sacramento dos Santos Midfielder 0 0 3 45 40 88.89% 0 0 68 7.2
43 Theodore Elsig Defender 0 0 2 30 26 86.67% 1 0 46 6.6
51 Gédéon Lomami Defender 0 0 0 16 11 68.75% 0 0 27 6.5
41 Adonis Bourezak Defender 0 0 0 42 36 85.71% 0 0 60 6.8
40 Loïc Veya Forward 1 1 0 4 2 50% 0 0 18 6.4
47 Luca Kloetzli Midfielder 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 8 6.6
48 Rayan Madani Midfielder 2 1 0 16 11 68.75% 2 0 30 6.2
50 Senad Cosic Forward 0 0 0 2 1 50% 0 0 5 6.4
44 Grégoire Smania Defender 0 0 0 10 9 90% 0 0 13 5.5
45 Waël Jolissaint Defender 0 0 0 17 6 35.29% 0 0 29 5.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ