Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bellinzona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bellinzona vs Neuchatel Xamax hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bellinzona vs Neuchatel Xamax tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bellinzona vs Neuchatel Xamax hôm nay chính xác nhất tại đây.
Loïc Veya
Gédéon Lomami
Rayan Madani
Goncalo Sacramento dos Santos
Rayan Madani
Luca Kloetzli
Senad Cosic
Mattia Valente
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Dragan Mihajlovic | Defender | 1 | 0 | 1 | 50 | 49 | 98% | 3 | 0 | 68 | 7.7 | |
| 19 | Armando Sadiku | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 23 | Michael Goncalves Pinto | Defender | 4 | 0 | 4 | 52 | 39 | 75% | 11 | 2 | 84 | 7.4 | |
| 16 | Alexander Muci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 8 | Aaron Rey | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 5 | 0 | 43 | 7.6 | |
| 7 | Evan Rossier | Forward | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 9.2 | |
| 11 | Willy Vogt | Forward | 4 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 88 | Duvan Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 91 | 80 | 87.91% | 0 | 1 | 106 | 8.3 | |
| 14 | Jacques Bomo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 6 | Trapero | Defender | 4 | 3 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 2 | 78 | 10 | |
| 45 | Momodou Jaiteh | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 7 | |
| 79 | Lendrit Shala | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 24 | Elion Jashari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 25 | Duban Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 4 | 86 | 7.8 | |
| 5 | Mahir Rizvanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 20 | Jonatan Mayorga | Forward | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 9 | 0 | 52 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Francesco Lentini | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 94 | Tim Hottiger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 34 | Elmedin Schaller | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 35 | Altin Azemi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 32 | 5.6 | |
| 36 | Shiloh Reinhard | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 4 | 58 | 6.3 | |
| 39 | Goncalo Sacramento dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 68 | 7.2 | |
| 43 | Theodore Elsig | Defender | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 51 | Gédéon Lomami | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 41 | Adonis Bourezak | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 40 | Loïc Veya | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 47 | Luca Kloetzli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 48 | Rayan Madani | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 50 | Senad Cosic | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 44 | Grégoire Smania | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 5.5 | |
| 45 | Waël Jolissaint | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 29 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ