Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bellinzona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bellinzona vs Stade Nyonnais hôm nay ngày 07/12/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bellinzona vs Stade Nyonnais tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bellinzona vs Stade Nyonnais hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luca Jaquenoud
Oumar Sarr
Ethan Brandy
Dircsi Ngonzo
Ruben Correia
Pedro Rodriguez
Yohan Aymon
Dircsi Ngonzo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Armando Sadiku | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 5 | 52 | 7.1 | |
| 23 | Michael Goncalves Pinto | Defender | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 4 | Borja Lopez Menendez | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 21 | Meritan Shabani | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 3 | 42 | 7.7 | |
| 16 | Alexander Muci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 8 | 29.63% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 8 | Aaron Rey | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 2 | 2 | 61 | 7.1 | |
| 11 | Willy Vogt | Forward | 4 | 3 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 41 | 8.7 | |
| 3 | Aris Aksel Sorensen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 42 | 7.5 | |
| 80 | Johan Kury | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 14 | Jacques Bomo | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 53 | 7 | |
| 44 | Dylan Tutonda | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 20 | Jonatan Mayorga | Forward | 2 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 51 | 7.5 | |
| 6 | Ato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Melvin Mastil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 41 | 7.7 | |
| 12 | Luca Jaquenoud | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 68 | Burak Alili | Midfielder | 4 | 0 | 3 | 32 | 21 | 65.63% | 6 | 1 | 63 | 6.4 | |
| 6 | Mayka Okuka | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 5 | 68 | 7.1 | |
| 3 | Ruben Correia | Defender | 0 | 0 | 1 | 70 | 49 | 70% | 7 | 1 | 108 | 6.4 | |
| 5 | Dircsi Ngonzo | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 17 | Yohan Aymon | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 23 | Oumar Sarr | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 90 | Rayan Stoll | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 15 | Noah Grognuz | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 34 | 6.5 | |
| 10 | Badara Diomande | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 51 | 7 | |
| 20 | Ethan Brandy | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 8 | Leorat Bega | Midfielder | 5 | 3 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 18 | Joris Manquant | Forward | 2 | 2 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 31 | Pedro Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 4 | Kevin Soro | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 2 | 69 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ