Bellinzona
+0.75 0.77
-0.75 1.00
2.75 0.81
u 0.99
4.00
1.75
3.90
+0.5 0.77
-0.5 0.95
1.25 0.90
u 0.90
5.5
1.91
2.5
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bellinzona vs Stade Ouchy hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bellinzona vs Stade Ouchy tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bellinzona vs Stade Ouchy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicola Sutter
Loic Socka Bongue
Nathan Garcia
2 - 1 Landry Nomel
Issa Kaloga
Hugo Fargues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Michael Goncalves Pinto | Defender | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 8 | Aaron Rey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 11 | Willy Vogt | Forward | 8 | 3 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 39 | 7.9 | |
| 88 | Duvan Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 14 | Jacques Bomo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 6 | Trapero | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 45 | Momodou Jaiteh | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 92 | Pierrick Moulin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 79 | Lendrit Shala | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 35 | 6.5 | |
| 25 | Duban Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 37 | 7.4 | |
| 5 | Mahir Rizvanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 29 | 6.2 | |
| 99 | Andres Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 20 | Jonatan Mayorga | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 22 | Elio Trochen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 1 | 30 | 6 | |
| 34 | Endrit Fetahu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Nicola Sutter | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 1 | 87 | 7.3 | |
| 24 | Ogou Akichi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 71 | 7 | |
| 25 | Chinwendu Johan Nkama | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 71 | Breston Malula | Defender | 1 | 0 | 0 | 91 | 84 | 92.31% | 0 | 2 | 101 | 6.8 | |
| 30 | Patrick Sutter | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 7 | Landry Nomel | Forward | 3 | 2 | 4 | 41 | 30 | 73.17% | 3 | 1 | 74 | 8.3 | |
| 28 | Issa Kaloga | Defender | 2 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 7 | 1 | 90 | 6.3 | |
| 26 | Loic Socka Bongue | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 10 | Nathan Garcia | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 77 | Vasco Tritten | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 9 | 4 | 78 | 7.1 | |
| 11 | Malko Sartoretti | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 27 | 6 | |
| 13 | Keasse Bah | Forward | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 1 | Dany Roger Bornand | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 39 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ