Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bellinzona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bellinzona vs Vaduz hôm nay ngày 22/11/2025 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bellinzona vs Vaduz tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bellinzona vs Vaduz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcel Monsberger
Angelo Campos
Dominik Schwizer
Gabriele De Donno
Luca Mack
Javi Navarro
Nicolas Hasler
0 - 1 Gabriele De Donno
Gabriele De Donno
Leon Schaffran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Armando Sadiku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 30 | 18 | 60% | 0 | 3 | 37 | 6.5 | |
| 23 | Michael Goncalves Pinto | Defender | 1 | 0 | 3 | 30 | 21 | 70% | 4 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 4 | Borja Lopez Menendez | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 32 | 65.31% | 0 | 1 | 68 | 6.9 | |
| 21 | Meritan Shabani | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 1 | 53 | 7.2 | |
| 16 | Alexander Muci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 8 | Aaron Rey | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 2 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 11 | Willy Vogt | Forward | 4 | 2 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 3 | Aris Aksel Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 80 | Johan Kury | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 6 | 6.6 | |
| 44 | Dylan Tutonda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 45 | Momodou Jaiteh | Forward | 3 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 92 | Pierrick Moulin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 20 | Jonatan Mayorga | Forward | 2 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 3 | 1 | 85 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Hasler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 59 | 42 | 71.19% | 1 | 1 | 91 | 7 | |
| 26 | Mats Hammerich | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 55 | 43 | 78.18% | 1 | 1 | 67 | 6.3 | |
| 7 | Dominik Schwizer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 17 | Angelo Campos | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 12 | Ayo Akinola | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 9 | Marcel Monsberger | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 3 | 30% | 0 | 1 | 21 | 5.9 | |
| 25 | Leon Schaffran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 5 | Liridon Berisha | Defender | 2 | 0 | 0 | 93 | 77 | 82.8% | 0 | 1 | 107 | 6.7 | |
| 20 | Luca Mack | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 93 | 79 | 84.95% | 0 | 3 | 108 | 7.7 | |
| 27 | Niklas Lang | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 74 | 7.3 | |
| 8 | Stephan Seiler | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 1 | 78 | 7.2 | |
| 11 | Javi Navarro | Forward | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 7.5 | |
| 16 | Gabriele De Donno | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 7 | |
| 19 | Florian Hoxha | Defender | 1 | 1 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 0 | 66 | 6.8 | |
| 30 | Ronaldo Dantas Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 52 | 43 | 82.69% | 4 | 0 | 67 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ