Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Auckland City hôm nay ngày 20/06/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Auckland City tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Auckland City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gerard Garriga Gibert
Dylan Manickum
Matthew Ellis
Jacskon Manuel
Ryan de Vries
Christian Gray
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 9 | 0 | 59 | 7.55 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 24 | 24 | 100% | 0 | 3 | 33 | 7.09 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 15 | 6.88 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 42 | 6.49 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 4 | 27 | 6.73 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 4 | 1 | 51 | 7.19 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.42 | |
| 17 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 35 | 7.25 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 28 | 6.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Zhou Tong | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 30 | 5.84 | |
| 2 | Mario Ilich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 26 | 6.28 | |
| 5 | Nikko Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 7 | Myer Bevan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 3 | 15 | 6.27 | |
| 25 | Michael den Heijer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 5.87 | |
| 27 | Haris Zeb | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.24 | |
| 3 | Adam Mitchell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.45 | |
| 21 | Adam Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 17 | Jerson Lagos Giraldo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 26 | David Yoo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 24 | Nathan Garrow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 3 | 32 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ