Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs AVS Futebol SAD hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs AVS Futebol SAD tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs AVS Futebol SAD hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aderllan Leandro de Jesus Santos
Guillem Molina
Oscar Perea
Tiago Galletto
Christian Neiva Afonso Kiki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 3 | 49 | 7.22 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 43 | 7.85 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 3 | 40 | 7.42 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 0 | 25 | 6.49 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 58 | 7.62 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.63 | |
| 20 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 4 | 3 | 59 | 7.19 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 42 | 6.61 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 0 | 60 | 7.98 | |
| 15 | Sidny Lopes Cabral | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 45 | 40 | 88.89% | 12 | 0 | 74 | 7.31 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 2 | 72 | 7.04 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 1 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 2 | 89 | 8.31 | |
| 86 | Diogo Ferreira Prioste | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 72 | Anisio | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | ||
| 62 | Jose Neto | Defender | 2 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 1 | 2 | 82 | 7.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 8 | 43 | 6.75 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 6.75 | |
| 24 | Christian Neiva Afonso Kiki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 12 | Leonardo Rivas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 44 | 6.25 | |
| 70 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 0 | 63 | 6.19 | |
| 27 | Angel Algobia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 38 | 5.78 | |
| 20 | Diego Duarte | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 42 | Cristian Castro Devenish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.65 | |
| 5 | Guillem Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 20 | 6.25 | |
| 19 | Tiago Galletto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.45 | |
| 1 | Adriel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 1 | 48 | 6.98 | |
| 14 | Oscar Perea | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 3 | Paulo Vitor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 51 | 6.58 | |
| 97 | Mateus Cardoso Francisco | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.62 | |
| 23 | Gustavo Mendonca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 37 | 6 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 18 | 5.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ