Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 06/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Bayer Leverkusen tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ibrahim Maza
Edmond Tapsoba
Malik Tillman
Patrik Schick
0 - 1 Patrik Schick
Malik Tillman
Eliesse Ben Seghir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 20 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 29 | 29 | 100% | 5 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 46 | 7.1 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 40 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 5 | Loic Bade | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 1 | 67 | 8.1 | |
| 19 | Ernest Poku | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 4 | Jarell Quansah | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 9 | Claudio Echeverri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ