Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Boavista FC hôm nay ngày 20/01/2024 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Boavista FC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Boavista FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Pedro Oliveira Goncalves
Berna
Ilija Vukotic
Sebastian Perez
Ilija Vukotic
Tiago Machado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 10 | 0 | 50 | 6.69 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 41 | 6.77 | |
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 36 | 6.46 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 6.52 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 21 | 6.57 | |
| 9 | Arthur Mendonça Cabral | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 0 | 46 | 6.62 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 33 | 6.57 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.45 | |
| 5 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 34 | 6.79 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 31 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Vincent Sasso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 44 | 6.43 | |
| 24 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.35 | |
| 8 | Bruno Lourenco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.46 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 36 | 6.32 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 18 | 6.16 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 43 | 6.56 | |
| 10 | Miguel Silva Reisinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 6.84 | |
| 99 | Joao Pedro Oliveira Goncalves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 1 | 27 | 7.41 | |
| 11 | Luis Miguel Castelo Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 44 | 6.59 | |
| 21 | Tiago Morais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ