Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Casa Pia AC hôm nay ngày 18/08/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Raul Garcia Gonzalez
Telasco Jose Segovia Perez
Telasco Jose Segovia Perez
Max Svensson Rio
Tiago Daniel Rodrigues Dias
Andre Geraldes de Barros
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Joao Mario | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 33 | 30 | 90.91% | 8 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 5 | 1 | 56 | 7.4 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 44 | 7.5 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 51 | 38 | 74.51% | 5 | 2 | 79 | 7.6 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 4 | 4 | 90 | 8.1 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 1 | 79 | 7.4 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 47 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 7.4 | |
| 36 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 3 | 69 | 7.3 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 3 | 58 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 31 | 7.4 | |
| 14 | Miguel Sousa Nuno Pinto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 19 | Nermin Zolotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 2 | 39 | 7.2 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 20 | 12 | 60% | 5 | 0 | 52 | 7.5 | |
| 77 | Samuel Obeng | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 4 | 22 | 6.2 | |
| 80 | Pablo Roberto dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 27 | 6.3 | |
| 7 | Nuno Moreira | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 3 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 10 | Raul Garcia Gonzalez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ