Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Casa Pia AC hôm nay ngày 10/11/2025 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
David Sousa Albino
2 - 1 Tomas Araujo(OW)
Cassiano Dias Moreira
Dailon Rocha Livramento
Miguel Sousa Nuno Pinto
Renato Sam Na Nhaga
Kevin Prieto
Tiago Morais
2 - 2 Renato Sam Na Nhaga
Patrick Sequeira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 40 | 6.54 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.93 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 36 | 6.26 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.74 | |
| 17 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 48 | 6.85 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 3 | 0 | 38 | 6.67 | |
| 20 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 0 | 46 | 6.91 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 26 | 7.06 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 46 | 6.95 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 43 | 6.78 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 47 | 100% | 0 | 0 | 50 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 15 | 5.81 | |
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 18 | Andre Geraldes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 1 | 17 | 6.18 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 42 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 21 | 6.25 | |
| 27 | Kaique Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.18 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 7 | Kelian Nsona Wa Saka | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.01 | |
| 8 | Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 18 | 6.38 | |
| 43 | David Sousa Albino | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ