Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs CD Tondela hôm nay ngày 24/08/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs CD Tondela tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs CD Tondela hôm nay chính xác nhất tại đây.
Miro
Sphephelo Sithole
Xabi Huarte
Yarlen Faustino Augusto Penalty cancelled
Yefrei Rodriguez
Sie Ouattara
Andre Filipe Castanheira Ceitil
Tiago Manso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Defender | 1 | 1 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 3 | 77 | 7.69 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 51 | 7.93 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Forward | 5 | 2 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 37 | 6.82 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 17 | Amar Dedic | Defender | 0 | 0 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 0 | 60 | 8.59 | |
| 26 | Samuel Dahl | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 3 | Rafael Obrador | Defender | 0 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 8 | 0 | 45 | 7.65 | |
| 20 | Richard Rios | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 1 | 2 | 76 | 7.6 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 24 | Samuel Jumpe Soares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 7.14 | |
| 44 | Tomas Araujo | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 3 | 69 | 7.06 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Forward | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 6 | 0 | 34 | 7.31 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 1 | 85 | 6.8 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Forward | 3 | 3 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 1 | 34 | 8.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Joao Ricardo da Silva Afonso | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 36 | 6.62 | |
| 8 | Helder Tavares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 15 | Sphephelo Sithole | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 20 | 6.19 | |
| 7 | Pedro Henryque Pereira dos Santos | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 4 | Christian Fernandes Marques | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 31 | 5.99 | |
| 10 | Joseph Hodge | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 5.97 | |
| 60 | Emmanuel Maviram | Defender | 1 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 2 | 42 | 6.33 | |
| 31 | Bernardo Fontes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 48 | Tiago Manso | Defender | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 5 | 1 | 43 | 7.09 | |
| 9 | Miro | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 17 | 5.81 | |
| 67 | Yarlen Faustino Augusto | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 5 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 14 | Xabi Huarte | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 70 | Sie Ouattara | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 4 | 5.96 | ||
| 32 | Juanse | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 31 | 5.84 | ||
| 11 | Yefrei Rodriguez | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ