Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica 1
90phút [1-1], 120phút [1-4]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Chelsea hôm nay ngày 29/06/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Chelsea tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Moises Caicedo
0 - 1 Reece James
Oluwatosin Adarabioyo
Malo Gusto
Kiernan Dewsbury-Hall
Christopher Nkunku
Trevoh Thomas Chalobah
Kiernan Dewsbury-Hall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.24 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 24 | 6.38 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 5.94 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 17 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.27 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 52 | 7.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 1 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 19 | 95% | 3 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 28 | 6.96 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.46 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 0 | 63 | 6.42 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 14 | 14 | 100% | 4 | 0 | 25 | 6.53 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 5.89 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 45 | Romeo Lavia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 28 | 6.66 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 49 | 100% | 0 | 1 | 51 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ