Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Estoril hôm nay ngày 24/04/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francisco Oliveira Geraldes
Alejandro Marques
Rafik Guitane
James Edward Lea Siliki
Francisco Oliveira Geraldes
James Edward Lea Siliki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 16 | 6.45 | |
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 99 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 3 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 10 | 6.25 | |
| 22 | Chiquinho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 88 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 66 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 15 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Joaozinho, Joao Carlos Reis Graca | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 11 | Cassiano Dias Moreira | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.12 | |
| 28 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.15 | |
| 20 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 5 | Joao Pedro Costa Gamboa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.37 | |
| 99 | Daniel Alexis Leite Figueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 78 | Tiago Araujo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 3 | Bernardo Vital | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 62 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 33 | Joao Marques | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ