Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs FC Arouca hôm nay ngày 26/10/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs FC Arouca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs FC Arouca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tiago Esgaio
Taichi Fukui
Lee Hyun-ju
Nais Djouahra
Omar Fayed
Brian Mansilla
Amadou Dante
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Defender | 2 | 1 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 7 | 66 | 8.39 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 52 | 7.32 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Forward | 5 | 3 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 27 | 9.83 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 29 | 21 | 72.41% | 4 | 0 | 50 | 7.79 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 6.59 | |
| 26 | Samuel Dahl | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 47 | 7.92 | |
| 20 | Richard Rios | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 47 | 6.96 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 5 | 0 | 43 | 6.54 | |
| 44 | Tomas Araujo | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 55 | 7.23 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 39 | 8.19 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 66 | 7.1 | |
| 84 | Joao Rego | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | David Simao | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 0 | 53 | 5.59 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 3 | 46 | 5.78 | |
| 7 | Nais Djouahra | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 1 | Joao Nuno Figueiredo Valido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 43 | 5.54 | |
| 17 | Ivan Martinez Gonzalvez | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 27 | 5.56 | |
| 10 | Pablo Gozalbez Gilabert | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 21 | 6.05 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 13 | 5.16 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Defender | 0 | 0 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 0 | 75 | 5.72 | |
| 21 | Taichi Fukui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 11 | Miguel Puche Garcia | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 16 | Arnau Sola Mateu | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 56 | 5.82 | |
| 14 | Lee Hyun-ju | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 22 | Espen van Ee | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 5.36 | |
| 66 | Omar Fayed | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 57 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ