Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs FC Famalicao hôm nay ngày 30/12/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs FC Famalicao tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs FC Famalicao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francisco Chiquinho
Otavio Ataide da Silva
Martin Aguirregabiria
Mihai Alexandru Dobre
Afonso de Oliveira Rodrigues
Pablo Felipe Pereira de Jesus
Gustavo Amaro Assuncao
Gustavo Amaro Assuncao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 2 | 1 | 33 | 6.23 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.74 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.75 | |
| 9 | Arthur Mendonça Cabral | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 7.57 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 1 | 44 | 6.95 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.48 | |
| 47 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 29 | 6.65 | |
| 5 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 27 | 6.81 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 42 | 6.58 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.61 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 59 | 7.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 14 | 6.31 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 41 | 6.04 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 6.79 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 3 | 1 | 29 | 6.29 | |
| 8 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.28 | |
| 31 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 37 | 6.52 | |
| 22 | Nathan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.85 | |
| 13 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 44 | 6.46 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 95 | Theo Fonseca | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 2 | 24 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ