Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs FC Famalicao hôm nay ngày 18/01/2025 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs FC Famalicao tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs FC Famalicao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Felipe Calegari
Vaclav Sejk
Mathias De Amorim
Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 1 | 42 | 6.52 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 8.07 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 4 | 0 | 60 | 6.99 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 37 | 7.15 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.46 | |
| 17 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 28 | 6.69 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 34 | 6.85 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 7.14 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 42 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 34 | 5.63 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 6.25 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 8 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 26 | 5.88 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 38 | 6.02 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 5.88 | |
| 11 | Oscar Aranda Subiela | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 23 | 6.15 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 3 | 30 | 6.31 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 14 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ