Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs FC Famalicao hôm nay ngày 04/03/2023 lúc 04:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs FC Famalicao tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs FC Famalicao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Martin Aguirregabiria
Enea Mihaj
David Jose Gomes Oliveira Tavares
Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
Denilson Pereira Junior
Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
Martin Aguirregabiria
Junior Kadile
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 80 | 76 | 95% | 0 | 4 | 95 | 7.77 | |
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 61 | 58 | 95.08% | 4 | 0 | 86 | 6.92 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 106 | 98 | 92.45% | 0 | 0 | 120 | 7.34 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 60 | 7.14 | |
| 99 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.54 | |
| 3 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 6 | 3 | 3 | 56 | 46 | 82.14% | 3 | 1 | 93 | 9.09 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 4 | 0 | 67 | 7.41 | |
| 33 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 70 | 59 | 84.29% | 6 | 2 | 99 | 7.34 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 0 | 82 | 7.3 | |
| 88 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 34 | 8.69 | |
| 66 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 79 | 74 | 93.67% | 1 | 0 | 87 | 7.11 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 2 | 2 | 61 | 6.53 | |
| 97 | Santiago Colombatto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 0 | 39 | 6.67 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 56 | 6.43 | |
| 70 | Denilson Pereira Junior | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 32 | Martin Aguirregabiria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 34 | 5.78 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 56 | 6.78 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 1 | 0 | 53 | 5.91 | |
| 15 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.17 | |
| 18 | David Jose Gomes Oliveira Tavares | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 10 | Ivan Jaime Pajuelo | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 9 | Leandro Mario Balde Sanca | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 45 | 6.86 | |
| 31 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 3 | 41 | 7.13 | |
| 77 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 30 | 6.66 | |
| 14 | Junior Kadile | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.85 | |
| 6 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 0 | 62 | 6.12 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ