Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs FC Famalicao hôm nay ngày 23/12/2025 lúc 03:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs FC Famalicao tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs FC Famalicao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Justin de Haas
Antoine Joujou
Simon Elisor
Romeo Beney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 30 | 6.58 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.44 | |
| 17 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 6.81 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 6.59 | |
| 20 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.25 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 20 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 3 | Leonardo Javier Realpe Montano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.63 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 21 | Yassir Zabiri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ