Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs FC Porto hôm nay ngày 30/09/2023 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fabio Rafael Rodrigues Cardoso
Pedro Figueiredo
David Carmo
Mehdi Taromi
David Carmo Card changed
Wendell
Francisco Conceição
Goncalo Borges
Pedro Figueiredo
Ivan Jaime Pajuelo
Francisco Conceição
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 34 | 6.06 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 35 | 6.66 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Defender | 2 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 6.68 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 17 | 6.27 | |
| 7 | David Neres Campos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 39 | 6.33 | |
| 33 | Petar Musa | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.33 | |
| 6 | Alexander Bahr | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 33 | 6.61 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 7.13 | |
| 4 | Antonio Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 6.42 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 44 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Fabio Rafael Rodrigues Cardoso | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 17 | 5.42 | |
| 18 | Wendell | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 36 | 6.58 | |
| 9 | Mehdi Taromi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 26 | 6.38 | |
| 97 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.17 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 31 | 6.49 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Defender | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 4 | 24 | 7.05 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 26 | 6.32 | |
| 28 | Romario Baro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 4 | David Carmo | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 29 | 6.34 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 28 | 6.74 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 28 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ