Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs FC Porto hôm nay ngày 11/11/2024 lúc 03:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alan Varela
1 - 1 Samu Omorodion
Fabio Vieira
Martim Fernandes
Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Joao Mario Neto Lopes
Danny Loader
Joao Mario Neto Lopes
Goncalo Borges
Goncalo Borges
Nicolas Gonzalez Iglesias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.32 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.46 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 17 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.74 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.34 | |
| 24 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 6.35 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 3 | Tiago Djalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 10 | Fabio Vieira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 16 | 6.14 | |
| 16 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.43 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ