Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs GD Chaves hôm nay ngày 30/03/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs GD Chaves tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs GD Chaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Junior Pius
Hugo de Souza Nogueira
Hector Hernandez Marrero
Ruben Ribeiro
Ricardo Martins Guimaraes
Bernardo Sousa
Raphael Gregorio Guzzo
Pedro Pinho
Helder Morim
Leandro Mario Balde Sanca
Paulo Victor
Joarlem Batista Santos
Vasco Fernandes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 4 | 2 | 6 | 58 | 45 | 77.59% | 19 | 0 | 92 | 8.3 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 2 | 58 | 7.02 | |
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 61 | 7.26 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 44 | 6.72 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 4 | 0 | 54 | 6.79 | |
| 9 | Arthur Mendonça Cabral | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 18 | 5.91 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 6 | 2 | 89 | 7.21 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 71 | 60 | 84.51% | 0 | 4 | 90 | 7.77 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.46 | |
| 36 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 1 | 66 | 7.12 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 79 | 73 | 92.41% | 2 | 1 | 104 | 8.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vasco Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 34 | 6.74 | |
| 20 | Ruben Ribeiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 35 | 6.32 | |
| 80 | Raphael Gregorio Guzzo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 37 | 5.82 | |
| 21 | Ricardo Martins Guimaraes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.41 | |
| 27 | Rui Filipe Caetano Moura,Carraca | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 49 | 6.71 | |
| 23 | Hector Hernandez Marrero | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 5 | 24 | 6.12 | |
| 3 | Ygor Nogueira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 6.45 | |
| 40 | Junior Pius | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 5 | 58 | 6.2 | |
| 99 | Joarlem Batista Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.12 | |
| 10 | Leandro Mario Balde Sanca | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 42 | 8.71 | |
| 14 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 34 | 6.73 | |
| 18 | Pedro Pinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 6.22 | |
| 70 | Helder Morim | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 7 | Bernardo Sousa | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 26 | 6.65 | |
| 9 | Paulo Victor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ