Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Gil Vicente hôm nay ngày 27/09/2025 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luis Esteves
Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
Pablo Felipe Pereira de Jesus Goal cancelled
Luis Esteves
Marvin Gilbert Elimbi
Ze Ferreira
Sergio Bermejo Lillo
Martin Fernandez Benitez
Hevertton

Hevertton
Hevertton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 6 | 66 | 6.98 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 35 | 6.85 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 5 | 38 | 8.38 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 5 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 1 | 40 | 7.81 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 43 | 7.63 | |
| 17 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 47 | 6.49 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 20 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 4 | 55 | 7.18 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 38 | 6.74 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 19 | 6.26 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 4 | 64 | 6.75 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 25 | 6.32 | |
| 84 | Joao Rego | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 52 | 6.75 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Forward | 2 | 1 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 8 | 0 | 33 | 7.05 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Defender | 1 | 0 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 3 | 0 | 86 | 6.64 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 31 | 5.8 | |
| 17 | Sergio Bermejo Lillo | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 11 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 32 | 6.84 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 43 | 6.47 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 10 | Luis Esteves | Midfielder | 4 | 3 | 3 | 49 | 38 | 77.55% | 3 | 0 | 70 | 7.69 | |
| 9 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Forward | 2 | 0 | 3 | 25 | 15 | 60% | 0 | 4 | 41 | 6.85 | |
| 4 | Marvin Gilbert Elimbi | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 43 | 5.9 | |
| 32 | Martin Fernandez Benitez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 6 | Ze Ferreira | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.84 | |
| 20 | Hevertton | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 95 | Santiago Garcia | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 35 | 6.65 | |
| 27 | Agustin Moreira | Forward | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ