Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Inter Milan hôm nay ngày 12/04/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Inter Milan tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcelo Brozovic
0 - 1 Nicolo Barella
Carlos Joaquin Correa
Romelu Lukaku
Robin Gosens
Denzel Dumfries Penalty awarded
0 - 2 Romelu Lukaku
Dario DAmbrosio
Stefan de Vrij
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 0 | 78 | 6.9 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 2 | Gilberto Moraes Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 1 | 99 | 6.3 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 43 | 6 | |
| 99 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 3 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 0 | 78 | 6.2 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 22 | Chiquinho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 0 | 78 | 7.3 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 63 | 6.3 | |
| 88 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 91 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 2 | 101 | 6.9 | |
| 66 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 0 | 86 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 73 | 7.7 | |
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 7.1 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 2 | 65 | 7 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 2 | 78 | 7 | |
| 11 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 8 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 57 | 7.6 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 39 | 7.5 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 60 | 6.9 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 63 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ