Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Monaco hôm nay ngày 19/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Monaco tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Takumi Minamino
1 - 2 Eliesse Ben Seghir
Maghnes Akliouche
Mika Bierith
Kassoum Ouattara
George Ilenikhena
2 - 3 George Ilenikhena
Lucas Michal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 33 | 6.59 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 6.08 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 30 | 6.91 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 35 | 6.25 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 5.64 | |
| 17 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 25 | 7.27 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.46 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 27 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 22 | 7.36 | |
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 34 | 6.78 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 1 | 44 | 6.31 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 5 | 0 | 44 | 6.63 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 46 | 6.41 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 61 | 5.48 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 53 | 7.18 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 43 | 6.46 | |
| 7 | Eliesse Ben Seghir | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 38 | 6.56 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 2 | 2 | 61 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ