Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Napoli hôm nay ngày 11/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Napoli tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leonardo Spinazzola
Matteo Politano
Noa Lang
Juan Guilherme Nunes Jesus
Lorenzo Lucca
Antonio Vergara
Antonio Vergara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 41 | 7.07 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 7.3 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.66 | |
| 17 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.78 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 43 | 7.18 | |
| 20 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 29 | 7.97 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.42 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 36 | 6.82 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 3 | 45 | 7.09 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 23 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 11 | 5.88 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 2 | 55 | 6.02 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 5.38 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 6 | 37 | 6.46 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 43 | 6.39 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 44 | 6.26 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 41 | 6.08 | |
| 70 | Noa Lang | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 20 | 6.16 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 43 | 5.96 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ