Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Portimonense hôm nay ngày 26/02/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Portimonense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Portimonense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Moustapha Seck
Tamble Monteiro
Helio Varela
Taichi Fukui
Rodrigo Miguel Forte Paes Martins
Igor Marques
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 5 | 3 | 1 | 75 | 61 | 81.33% | 6 | 0 | 109 | 8.47 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 3 | 66 | 7.86 | |
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 100 | 97 | 97% | 1 | 0 | 105 | 7 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 2 | 0 | 62 | 6.78 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Cánh trái | 5 | 2 | 4 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 51 | 9.53 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 45 | 41 | 91.11% | 3 | 0 | 63 | 8.03 | |
| 9 | Arthur Mendonça Cabral | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.51 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 5 | 85 | 79 | 92.94% | 1 | 0 | 105 | 8.7 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 64 | 48 | 75% | 4 | 2 | 94 | 8.4 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 28 | 6.62 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.79 | |
| 47 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.67 | |
| 36 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 2 | 70 | 7.65 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 88 | 83 | 94.32% | 0 | 0 | 98 | 6.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |||
| 13 | Dener Gomes Clemente | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 44 | 6.08 | |
| 11 | Carlinhos | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 0 | 64 | 6.21 | |
| 32 | Nakamura Kosuke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 1 | 38 | 7.55 | |
| 10 | Hildeberto Jose Morgado Pereira | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 35 | 6.17 | |
| 14 | Moustapha Seck | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6.23 | |
| 44 | Pedrao Medeiros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 49 | 5.82 | |
| 70 | Rodrigo Miguel Forte Paes Martins | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 33 | Igor Marques | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 7 | Sylvester Jasper | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 22 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 59 | 6.95 | |
| 8 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 18 | Goncalo Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 43 | Alemao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 37 | 5.86 | |
| 27 | Guga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 77 | Helio Varela | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 54 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ