Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Qarabag hôm nay ngày 17/09/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Qarabag tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Qarabag hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Leandro Andrade
2 - 2 Camilo Duran
Emmanuel Addai
Tural Bayramov
Oleksii Kashchuk
2 - 3 Oleksii Kashchuk
Musa Qurbanly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 4 | 73 | 7 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Forward | 2 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 7.6 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 17 | Amar Dedic | Defender | 1 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 76 | 6.5 | |
| 26 | Samuel Dahl | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 6 | 0 | 55 | 5.4 | |
| 39 | Henrique Pereira Araujo | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 20 | Richard Rios | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 5 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Forward | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Forward | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 27 | 7.4 | |
| 4 | Antonio Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 3 | 53 | 6.7 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 3 | 95 | 8.7 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 20 | Kady Iuri Borges Malinowski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 13 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 2 | Matheus Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 63 | 7.9 | |
| 81 | Kevin Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 0 | 70 | 6.3 | |
| 35 | Pedro Henrique Rodrigues Bicalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 21 | Oleksii Kashchuk | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 7.6 | |
| 99 | Mateusz Kochalski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 27 | Tural Bayramov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 1 | 66 | 6.4 | |
| 15 | Leandro Andrade | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 7.4 | |
| 11 | Emmanuel Addai | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 17 | Camilo Duran | Forward | 4 | 2 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 26 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ