Benfica
+0.5 0.97
-0.5 0.91
1.5 0.93
u 0.85
2.75
2.18
3.45
-0 0.97
+0 0.70
1.25 1.05
u 0.75
3.4
2.55
2.28
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Real Madrid hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Real Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Brahim Diaz
Kylian Mbappe
Daniel Carvajal Ramos
Thiago Pitarch Pinar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 52 | 6.69 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 6.06 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 23 | 6.17 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 39 | 5.86 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.94 | |
| 17 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 47 | 6.76 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 40 | 6.14 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 6.65 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 34 | 5.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 51 | 6.72 | |
| 10 | Kylian Mbappe | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 33 | 6.56 | |
| 12 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 1 | 47 | 7.17 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 35 | 7.22 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 1 | 46 | 6.78 | |
| 18 | Alvaro Fernandez Carreras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 1 | 61 | 6.76 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 35 | 6.99 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 52 | 6.89 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 40 | 6.66 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 1 | 1 | 81 | 7.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ