Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Real Madrid hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Real Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aurelien Tchouameni
0 - 1 Kylian Mbappe Lottin
Raul Asencio
Rodrygo Silva De Goes
Eduardo Camavinga
3 - 2 Kylian Mbappe Lottin
Dean Huijsen
Alvaro Fernandez Carreras
Jorge Cestero Sancho
Brahim Diaz
David Alaba

Rodrygo Silva De Goes
Rodrygo Silva De Goes

Raul Asencio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.72 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 28 | 6.34 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 12 | 6 | 50% | 1 | 2 | 21 | 7.82 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 32 | 6.38 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 17 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 21 | 6.98 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 7.14 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 7.19 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.22 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 44 | 7.16 | |
| 18 | Alvaro Fernandez Carreras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 37 | 6.33 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 41 | 6.21 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 48 | 6.33 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 49 | 6.29 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 17 | Raul Asencio | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 2 | 43 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ