Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Red Bull Salzburg hôm nay ngày 21/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Red Bull Salzburg tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Red Bull Salzburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Karim Konate
0 - 1 Roko Simic
Lucas Gourna-Douath
0 - 2 Oscar Gloukh
Samson Baidoo
Sekou Koita
Roko Simic
Petar Ratkov
Luka Sucic
Oumar Solet
Kamil Piatkowski
Sekou Koita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 33 | 6.55 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 4 | 41 | 6.97 | |
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 39 | 5.98 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 27 | 6.29 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 38 | 6.53 | |
| 33 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 15 | 6.29 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 46 | 6.14 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 5.49 | |
| 5 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 29 | 6.27 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 5.11 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 36 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 21 | 6.97 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 26 | 7.12 | |
| 3 | Aleksa Terzic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 6 | 1 | 28 | 6.59 | |
| 18 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 32 | 6.92 | |
| 70 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 3 | 35 | 7.03 | |
| 14 | Maurits Kjaergaard | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 27 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 23 | Roko Simic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 7.11 | |
| 6 | Samson Baidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 33 | 6.69 | |
| 19 | Karim Konate | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 5.51 | |
| 30 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ