Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Sociedad hôm nay ngày 25/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Sociedad tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Brais Mendez
Aritz Elustondo
Aritz Elustondo
Mikel Merino Zazon
Carlos Fernandez Luna
Arsen Zakharyan
Mohamed Ali-Cho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.88 | |
| 20 | Joao Mario | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 24 | 5.99 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 30 | 6.51 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.37 | |
| 7 | David Neres Campos | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 9 | Arthur Mendonça Cabral | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 33 | Petar Musa | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 14 | 6.52 | |
| 6 | Alexander Bahr | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 42 | 6.76 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.46 | |
| 13 | David Jurasek | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 31 | 6.83 | |
| 4 | Antonio Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 27 | 6.66 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 34 | 6.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 4 | 40 | 7 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 2 | 54 | 6.89 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 41 | 6.72 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 47 | 6.65 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 57 | 7.12 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 36 | 6.26 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 3 | 1 | 41 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ