Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Sporting Braga hôm nay ngày 08/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Sporting Braga tại Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rodrigo Zalazar Penalty cancelled
0 - 1 Pau Victor Delgado
Lukas Hornicek
0 - 2 Rodrigo Zalazar
Vitor Carvalho Vieira
Francisco Jose Navarro Aliaga
Victor Gomez Perea
Paulo Andre Rodrigues Oliveira
Gustaf Lagerbielke
Francisco Jose Navarro Aliaga
1 - 3 Gustaf Lagerbielke
Gabriel Moscardo
Diego Rodrigues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 52 | 5.9 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.6 | |
| 17 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 43 | 5.6 | |
| 20 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 16 | Manu Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 27 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 34 | 8.7 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 7.6 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 20 | Mario Dorgeles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 51 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ