Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Sporting Braga hôm nay ngày 07/05/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ricardo Jorge Luz Horta
Nuno Sequeira
Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
Simon Banza
Jean Gorby
Alvaro Djalo
Alvaro Djalo
Nuno Sequeira
Armindo Tue Na Bangna,Bruma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 45 | 6.46 | |
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 1 | 58 | 6.89 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 54 | 43 | 79.63% | 3 | 1 | 71 | 7.19 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 40 | 7.61 | |
| 99 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 3 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 62 | 47 | 75.81% | 6 | 0 | 91 | 7.6 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 5 | 2 | 5 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 59 | 8.1 | |
| 22 | Chiquinho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 3 | 0 | 69 | 7.34 | |
| 33 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 88 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 3 | 34 | 6.38 | |
| 66 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 57 | 7.13 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 4 | 69 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 34 | 6.98 | |
| 22 | Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 27 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 50 | 7.44 | |
| 45 | Iuri Jose Picanco Medeiros | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.86 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 41 | 6.73 | |
| 6 | Nuno Sequeira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 22 | 6.15 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 10 | André Filipe Horta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 0 | 37 | 5.97 | |
| 23 | Simon Banza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.12 | |
| 19 | Uros Racic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 3 | 39 | 6.62 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 34 | 6.54 | |
| 3 | Vitor Tormena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 33 | 6.53 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 8 | 6.01 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 6 | 0 | 42 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ