Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Vitoria Guimaraes hôm nay ngày 19/03/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Vitoria Guimaraes tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Vitoria Guimaraes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andre Fonseca Amaro
Andrew Filipe Bras
Alisson Pelegrini Safira
Tomás Hndel
Nicolas Janvier
4 - 1 Andre Oliveira Silva
Bruno Gaspar
Alisson Pelegrini Safira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 2 | 65 | 7.53 | |
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 54 | 7.89 | |
| 2 | Gilberto Moraes Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 43 | 7.53 | |
| 99 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.92 | |
| 3 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 5 | 1 | 100 | 6.62 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 44 | 39 | 88.64% | 6 | 0 | 57 | 7.85 | |
| 22 | Chiquinho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 98 | 92 | 93.88% | 3 | 0 | 116 | 7.49 | |
| 33 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.44 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 63 | 52 | 82.54% | 2 | 2 | 80 | 6.8 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 69 | 7.98 | |
| 88 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 29 | 8.59 | |
| 91 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 21 | 6.46 | |
| 73 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 66 | Antonio Silva | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 67 | 7.3 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Andrew Filipe Bras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 61 | 6.09 | |
| 10 | Tiago Rafael Maia Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 3 | 0 | 61 | 5.99 | |
| 3 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 63 | 5.85 | |
| 76 | Bruno Gaspar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 98 | Nicolas Janvier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.23 | |
| 9 | Alisson Pelegrini Safira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 17 | Andre Oliveira Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 63 | Celton Biai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 4.99 | |
| 20 | Nelson Luz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 41 | 6.83 | |
| 13 | Andre Fonseca Amaro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 71 | 6.19 | |
| 11 | Jota | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 36 | 6.5 | |
| 2 | Miguel Magalhes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 47 | 6.07 | |
| 80 | Daniel Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 58 | 5.74 | |
| 8 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 72 | Afonso Manuel Abreu De Freitas | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 47 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ