Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Benfica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Vizela hôm nay ngày 19/02/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Vizela tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Vizela hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fabijan Buntic
Bruno Costa
Aleksandar Busnic
5 - 1 Samuel Essende
Anderson de Jesus Santos
Samuel Essende
Alberto Soro
Samuel Essende
Aleksandar Busnic
Osama Rashid
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 2 | 65 | 7.81 | |
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 91 | 86 | 94.51% | 0 | 0 | 98 | 7.05 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 29 | 8.66 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 3 | 3 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 6 | 0 | 62 | 10 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 1 | 1 | 90 | 7.47 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 7.23 | |
| 19 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 30 | 8.24 | |
| 47 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 0 | 58 | 7.92 | |
| 32 | Benjamin Rollheiser | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 5 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 65 | 6.04 | |
| 36 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 91 | 83 | 91.21% | 0 | 3 | 101 | 7.32 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 1 | 90 | 7.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Osama Rashid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 1 | Francesco Ruberto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 11 | 5.6 | |
| 97 | Fabijan Buntic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 31 | 5.89 | |
| 28 | Bruno Costa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 55 | 5.96 | |
| 10 | Domingos Quina | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 19 | Orest Lebedenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 2 | 0 | 63 | 6.38 | |
| 22 | Aleksandar Busnic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.25 | |
| 29 | Alberto Soro | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 99 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 33 | 6.47 | |
| 4 | Joao Paulo Marques Goncalves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 67 | 4.68 | |
| 18 | Abdul Awudu | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 5.39 | ||
| 6 | Matheus Pereira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 44 | 6.35 | |
| 5 | Anderson de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 57 | 4.26 | |
| 90 | Diogo Andre Santos Nascimento | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 58 | 5.46 | |
| 82 | Tomas Costa Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 47 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ