Kết quả trận Beroe Stara Zagora vs FC Arda Kardzhali, 19h15 ngày 22/02

Vòng 22
19:15 ngày 22/02/2026
Beroe Stara Zagora
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
FC Arda Kardzhali
Địa điểm: Beroe
Thời tiết: Nhiều mây, -3℃~-2℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.787
-1.5
1.99
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.769
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 5.5
2-0
17.5 7.6
2-1
12.5 51
3-1
36 151
3-2
51 121
4-2
141 81
4-3
151 151
0-0
7.9
1-1
5.8
2-2
17
3-3
91
4-4
151
AOS
-

VĐQG Bulgaria » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Beroe Stara Zagora vs FC Arda Kardzhali hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Beroe Stara Zagora vs FC Arda Kardzhali tại VĐQG Bulgaria 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Beroe Stara Zagora vs FC Arda Kardzhali hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Beroe Stara Zagora vs FC Arda Kardzhali

Beroe Stara Zagora Beroe Stara Zagora
Phút
FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali
36'
match yellow.png Martin Paskalev
Johny
Ra sân: Nene
match change
67'
David Valverde match yellow.png
68'
69'
match change Wilson Samake
Ra sân: Patrick Luan
Francisco Varela match yellow.png
75'
78'
match change Atanas Kabov
Ra sân: Svetoslav Kovachev
78'
match change Birsent Karagaren
Ra sân: Andre Shinyashiki
79'
match change David Idowu
Ra sân: Serkan Yusein
81'
match yellow.png Wilson Samake
Emir Kuhinja match yellow.png
86'
Stefan Gavrilov
Ra sân: David Valverde
match change
90'
Wesley Dual
Ra sân: Ismael Ferrer
match change
90'
90'
match yellow.png Dimitar Velkovski

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Beroe Stara Zagora VS FC Arda Kardzhali

Beroe Stara Zagora Beroe Stara Zagora
FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali
6
 
Tổng cú sút
 
15
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Phạt góc
 
7
13
 
Sút Phạt
 
13
2
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
3
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
4
 
Sút ra ngoài
 
12
18
 
Ném biên
 
28
96
 
Pha tấn công
 
116
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
75
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Facundo Alarcon
5
Caio Lopes
27
Augusto Julio Dabo
17
Wesley Dual
24
Stefan Gavrilov
1
Stelian Georgiev
25
Johny
9
Yesid Valbuena
16
Stanislav Yovkov
Beroe Stara Zagora Beroe Stara Zagora 4-2-3-1
4-2-3-1 FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali
13
Valens
23
Sonha
30
Brunelli
3
Salomoni
12
Valverde
4
Costanti...
32
Varela
7
Pineda
10
Nene
11
Ferrer
19
Kuhinja
1
Gospodin...
21
Veliev
24
Paskalev
93
Eboa
35
Velkovsk...
20
Yusein
80
Kotev
10
Kovachev
39
Vutov
11
Shinyash...
17
Luan

Substitutes

2
Gustavo Cascardo
18
Dzhalal Huseynov
4
David Idowu
8
Atanas Kabov
99
Birsent Karagaren
12
Ivaylo Nedelchev
71
Ivelin Popov
30
Wilson Samake
23
Emil Viyachki
Đội hình dự bị
Beroe Stara Zagora Beroe Stara Zagora
Facundo Alarcon 15
Caio Lopes 5
Augusto Julio Dabo 27
Wesley Dual 17
Stefan Gavrilov 24
Stelian Georgiev 1
Johny 25
Yesid Valbuena 9
Stanislav Yovkov 16
Beroe Stara Zagora FC Arda Kardzhali
2 Gustavo Cascardo
18 Dzhalal Huseynov
4 David Idowu
8 Atanas Kabov
99 Birsent Karagaren
12 Ivaylo Nedelchev
71 Ivelin Popov
30 Wilson Samake
23 Emil Viyachki

Dữ liệu đội bóng:Beroe Stara Zagora vs FC Arda Kardzhali

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 0.67
1.33 Sút trúng cầu môn 5.33
11 Phạm lỗi 7
4.67 Phạt góc 2.33
2.67 Thẻ vàng 2.33
49% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.4 Bàn thắng 1.5
0.9 Bàn thua 0.9
3 Sút trúng cầu môn 4.1
10.6 Phạm lỗi 9.2
3 Phạt góc 3.8
2.5 Thẻ vàng 1.9
50.3% Kiểm soát bóng 49.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Beroe Stara Zagora (27trận)
Chủ Khách
FC Arda Kardzhali (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
4
3
3
HT-H/FT-T
2
3
3
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
4
6
4
5
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
3
0
0
3
HT-B/FT-B
2
1
5
6