Kết quả trận Beroe Stara Zagora vs Levski Sofia, 22h00 ngày 15/03

Vòng 26
22:00 ngày 15/03/2026
Beroe Stara Zagora
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Levski Sofia
Địa điểm: Beroe
Thời tiết: Trong lành, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+4
1.934
-4
1.847
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.869
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
19 5.2
2-0
56 4.9
2-1
29 151
3-1
111 151
3-2
111 151
4-2
151 61
4-3
151 151
0-0
11
1-1
8.9
2-2
26
3-3
131
4-4
151
AOS
-

VĐQG Bulgaria » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Beroe Stara Zagora vs Levski Sofia hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Beroe Stara Zagora vs Levski Sofia tại VĐQG Bulgaria 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Beroe Stara Zagora vs Levski Sofia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Beroe Stara Zagora vs Levski Sofia

Beroe Stara Zagora Beroe Stara Zagora
Phút
Levski Sofia Levski Sofia
Tijan Sonha match yellow.png
29'
46'
match change Carlos Ohene
Ra sân: Stipe Vulikic
Nene
Ra sân: Wesley Dual
match change
58'
Juan Pineda match yellow.png
60'
61'
match goal 0 - 1 Georgi Kostadinov
Kiến tạo: Mazire Soula
71'
match change Christian Makoun
Ra sân: Georgi Kostadinov
Yesid Valbuena
Ra sân: Johny
match change
71'
82'
match change Oliver Kamdem
Ra sân: Everton Bala
82'
match change Gasper Trdin
Ra sân: Mazire Soula
87'
match change Marko Dugandzic
Ra sân: Perea
Emir Kuhinja
Ra sân: Facundo Alarcon
match change
90'
Facundo Costantini match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Aldair Neves

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Beroe Stara Zagora VS Levski Sofia

Beroe Stara Zagora Beroe Stara Zagora
Levski Sofia Levski Sofia
3
 
Tổng cú sút
 
16
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
13
 
Phạm lỗi
 
14
2
 
Phạt góc
 
14
14
 
Sút Phạt
 
15
2
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
1
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
2
 
Sút ra ngoài
 
13
20
 
Ném biên
 
21
81
 
Pha tấn công
 
158
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
100
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
9
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Arthur Garcia da Motta
27
Augusto Julio Dabo
24
Stefan Gavrilov
22
Miroslav Georgiev
19
Emir Kuhinja
10
Nene
18
Stiliyan Rusenov
9
Yesid Valbuena
16
Stanislav Yovkov
Beroe Stara Zagora Beroe Stara Zagora 4-1-4-1
4-2-3-1 Levski Sofia Levski Sofia
13
Valens
23
Sonha
3
Salomoni
30
Brunelli
12
Valverde
4
Costanti...
7
Pineda
17
Dual
11
Ferrer
25
Johny
15
Alarcon
92
Vutsov
21
Neves
50
Dimitrov
6
Vulikic
3
Maicon
70
Kostadin...
47
Bouras
11
Okoflex
22
Soula
17
Bala
9
Perea

Substitutes

45
Marko Dugandzic
71
Oliver Kamdem
78
Martin Lukov
4
Christian Makoun
10
Asen Mitkov
8
Carlos Ohene
37
Rildo Goncalves de Amorim Filho
31
Nikola Serafimov
18
Gasper Trdin
Đội hình dự bị
Beroe Stara Zagora Beroe Stara Zagora
Arthur Garcia da Motta 1
Augusto Julio Dabo 27
Stefan Gavrilov 24
Miroslav Georgiev 22
Emir Kuhinja 19
Nene 10
Stiliyan Rusenov 18
Yesid Valbuena 9
Stanislav Yovkov 16
Beroe Stara Zagora Levski Sofia
45 Marko Dugandzic
71 Oliver Kamdem
78 Martin Lukov
4 Christian Makoun
10 Asen Mitkov
8 Carlos Ohene
37 Rildo Goncalves de Amorim Filho
31 Nikola Serafimov
18 Gasper Trdin

Dữ liệu đội bóng:Beroe Stara Zagora vs Levski Sofia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 0.33
1.33 Sút trúng cầu môn 3.33
11 Phạm lỗi 12.33
4.67 Phạt góc 9.67
2.67 Thẻ vàng 2.33
49% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.4 Bàn thắng 1.8
0.9 Bàn thua 0.9
3 Sút trúng cầu môn 4.7
10.6 Phạm lỗi 10.6
3 Phạt góc 6.9
2.5 Thẻ vàng 1.8
50.3% Kiểm soát bóng 60.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Beroe Stara Zagora (27trận)
Chủ Khách
Levski Sofia (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
4
8
4
HT-H/FT-T
2
3
5
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
4
6
3
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
2
HT-H/FT-B
3
0
2
3
HT-B/FT-B
2
1
0
6