Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Besiktas JK
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Besiktas JK vs Adana Demirspor hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Besiktas JK vs Adana Demirspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Besiktas JK vs Adana Demirspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abat Aymbetov
2 - 1 Arda Kurtulan
Yusuf Barasi
Arda Kurtulan Goal awarded
Ozan Demirbag
Tayfun Aydogan
Abat Aymbetov
Breyton Fougeu
Arda Kurtulan
Osman Kaynak
Aksel Aktas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Forward | 1 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 7.31 | |
| 15 | Alex Oxlade-Chamberlain | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 39 | 6.31 | |
| 3 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 4 | 3 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 42 | 7.39 | |
| 6 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 35 | 6.53 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 7 | 0 | 33 | 7.6 | |
| 14 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 30 | Ersin Destanoglu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 79 | Serkan Terzi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 91 | Mustafa Erhan Hekimoglu | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 22 | 7.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Abat Aymbetov | Forward | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 80 | Ali Yavuz Kol | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.33 | |
| 10 | Nabil Alioui | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.47 | |
| 8 | Tayfun Aydogan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 99 | Arda Kurtulan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 19 | 7.73 | |
| 11 | Yusuf Barasi | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 55 | Tolga Kalender | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.24 | |
| 21 | Bünyamin Balat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 26 | 5.84 | |
| 23 | Abdulsamet Burak | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.04 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 27 | Deniz Donmezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 1 | 23 | 7.83 | |
| 24 | Burhan Ersoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.2 | |
| 60 | Ozan Demirbag | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ