Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Besiktas JK
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Besiktas JK vs Alanyaspor hôm nay ngày 21/12/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Besiktas JK vs Alanyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Besiktas JK vs Alanyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nuno Lima
Ozdemir Goal Disallowed
Richard Candido Coelho
Nuno Lima
Hwang Ui Jo
Buluthan Bulut
Marcos Paulo Mesquita Lopes
Ozdemir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 5.92 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 35 | 5.99 | |
| 8 | Salih Ucan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.36 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 14 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 33 | 6.5 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 28 | 6.55 | |
| 22 | Baktiyor Zaynutdinov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 3 | 35 | 7.04 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 48 | 6.15 | |
| 6 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 31 | 6.25 | |
| 23 | Ernest Muci | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 5 | 0 | 24 | 6.67 | |
| 73 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 32 | 6.23 | |
| 7 | Efecan Karaca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 31 | 6.65 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 32 | 6.16 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 32 | 6.71 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 9 | 0 | 32 | 6.95 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 30 | 5.81 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 26 | 6.42 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 35 | 7.21 | |
| 27 | Loide Augusto | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ