Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Besiktas JK
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Besiktas JK vs Ankaragucu hôm nay ngày 20/04/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Besiktas JK vs Ankaragucu tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Besiktas JK vs Ankaragucu hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pedrinho
Anastasios Chatzigiovannis
Riccardo Saponara
Nihad Mujakic
Stelios Kitsiou
Alexis Flips
Federico Macheda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Necip Uysal | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.71 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.44 | |
| 18 | Rachid Ghezzal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 1 | 9 | 6.16 | |
| 11 | Milot Rashica | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 17 | Joe Worrall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.45 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 1 | Ersin Destanoglu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.52 | |
| 28 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 23 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 79 | Serkan Terzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolga Cigerci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 70 | Stelios Kitsiou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.39 | |
| 22 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 99 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 80 | Olimpiu Vasile Morutan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 10 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 23 | Ali Kaan Guneren | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 35 | Kazimcan Karatas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ