Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Besiktas JK
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Besiktas JK vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 22/01/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Besiktas JK vs Athletic Bilbao tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Besiktas JK vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Unai Gomez
Inaki Williams Dannis
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Mikel Vesga
Alvaro Djalo
Nico Serrano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 17 | Ciro Immobile | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 20 | 6.85 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.71 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 7.32 | |
| 14 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 23 | 6.63 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 6 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 23 | Ernest Muci | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 26 | 5.92 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 19 | 6.34 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 14 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.07 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 13 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.72 | |
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ