Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Besiktas JK
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Besiktas JK vs Bodrumspor hôm nay ngày 11/01/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Besiktas JK vs Bodrumspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Besiktas JK vs Bodrumspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zdravko Dimitrov
Taylan Antalyali No penalty (VAR xác nhận)
Pedro Brazao Teixeira
Uzeyir Ergun
George Puscas
Celal Dumanli
2 - 1 George Puscas
Ali Aytemur
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 17 | Ciro Immobile | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 25 | 7.61 | |
| 18 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 42 | 6.81 | |
| 4 | Onur Bulut | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 43 | 7.26 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 28 | 7.06 | |
| 14 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 46 | 6.29 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.74 | |
| 22 | Baktiyor Zaynutdinov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 3 | 43 | 7.07 | |
| 6 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 23 | Ernest Muci | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 73 | Cher Ndour | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 41 | 7.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ondrej Celustka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.01 | |
| 15 | Arlind Ajeti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 5.86 | |
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 5 | Taylan Antalyali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 99 | Taulant Seferi Sulejmanov | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.14 | |
| 34 | Ali Aytemur | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 33 | 6.28 | |
| 1 | Diogo Sousa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 19 | 5.87 | |
| 7 | Zdravko Dimitrov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 77 | Cenk Sen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 26 | 5.85 | |
| 41 | Gokdeniz Bayrakdar | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 26 | Musah Mohammed | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 30 | 5.98 | |
| 70 | Ege Bilsel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ