Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Besiktas JK
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Besiktas JK vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 04/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Besiktas JK vs Eintracht Frankfurt tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Besiktas JK vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robin Koch Card changed
0 - 1 Omar Marmoush
0 - 2 Eric Junior Dina Ebimbe
Fares Chaibi
Robin Koch
Ansgar Knauff
Hugo Ekitike
Niels Nkounkou
Ellyes Skhiri
0 - 3 Ansgar Knauff
Aurele Amenda
Hugo Ekitike
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 29 | 5.83 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 65 | 6.39 | |
| 18 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 8 | Salih Ucan | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 70 | 60 | 85.71% | 5 | 3 | 98 | 6.94 | |
| 4 | Onur Bulut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 28 | 6.08 | |
| 3 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 86 | 70 | 81.4% | 0 | 2 | 97 | 5.98 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 50 | 6.42 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 8 | 0 | 49 | 6.07 | |
| 14 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 4 | 78 | 6.11 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 0 | 53 | 6.26 | |
| 30 | Ersin Destanoglu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 25 | 5.49 | |
| 23 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 2 | 0 | 5 | 33 | 33 | 100% | 1 | 0 | 48 | 6.63 | |
| 73 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 44 | 33 | 75% | 0 | 1 | 54 | 5.99 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.8 | |
| 91 | Mustafa Erhan Hekimoglu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 18 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 48 | 7.35 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.65 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 39 | 6.8 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 3 | 46 | 7.46 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 35 | 7.25 | |
| 29 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 41 | 7.51 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 4 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 35 | 8.04 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 62 | 7.56 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 14 | 6.25 | |
| 9 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 31 | 7.61 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 16 | 6.44 | |
| 5 | Aurele Amenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 2 | 37 | 6.82 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 1 | 55 | 10 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ