Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Besiktas JK
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Besiktas JK vs Fenerbahce hôm nay ngày 09/12/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Besiktas JK vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Besiktas JK vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Edin Dzeko
Edin Dzeko
Samet Akaydin
Frederico Rodrigues Santos
Sebastian Szymanski Penalty awarded
1 - 2 Dusan Tadic
Irfan Can Kahveci
Jayden Oosterwolde
Cengiz Under
Michy Batshuayi
Ismail Yuksek
Dusan Tadic
1 - 3 Sebastian Szymanski
Mert Mulder
Sebastian Szymanski Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 20 | 6.44 | |
| 20 | Necip Uysal | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 5.95 | |
| 9 | Cenk Tosun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 11 | 6.68 | |
| 15 | Alex Oxlade-Chamberlain | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.84 | |
| 7 | Ante Rebic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 8 | Salih Ucan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 4 | Onur Bulut | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 28 | 6.13 | |
| 12 | Daniel Amartey | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 2 | 29 | 6.34 | |
| 30 | Eric Bertrand Bailly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.17 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 22 | 6.22 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.31 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 24 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 32 | 7.11 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 35 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 5.96 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 30 | 6.02 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 24 | 6.58 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 5.78 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 49 | 6.95 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 17 | 6.61 | |
| 27 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 34 | 5.99 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 42 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ