Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Besiktas JK 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Besiktas JK vs Fenerbahce hôm nay ngày 03/11/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Besiktas JK vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Besiktas JK vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Ismail Yuksek
Nelson Cabral Semedo
2 - 2 Marco Asensio Willemsen
Anderson Souza Conceicao Talisca
Jhon Duran
Edson Omar Alvarez Velazquez
Oguz Aydin
Sebastian Szymanski
Archie Brown
Jhon Duran
2 - 3 Jhon Duran
Ismail Yuksek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Salih Ucan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 33 | 6.17 | |
| 3 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 36 | 6.63 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 42 | 7.06 | |
| 25 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 18 | 56.25% | 2 | 1 | 56 | 6.48 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 26 | 7.25 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 4 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 39 | 6.28 | |
| 11 | Cengiz Under | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 9 | Tammy Abraham | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.09 | |
| 30 | Ersin Destanoglu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 41 | 7.26 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 5.44 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 58 | 6.48 | |
| 33 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 19 | El Bilal Toure | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 5 | 42 | 8.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 2 | 2 | 70 | 6.18 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 1 | 93 | 6.26 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 46 | 7.75 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 20 | 6.42 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 11 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 101 | 90 | 89.11% | 0 | 2 | 122 | 6.21 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 4 | 3 | 3 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 46 | 7.19 | |
| 10 | Jhon Duran | Forward | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.81 | |
| 22 | Levent Munir Mercan | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 50 | 44 | 88% | 3 | 0 | 67 | 6.86 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 95 | 86 | 90.53% | 0 | 1 | 104 | 6.78 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Forward | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 6 | 0 | 48 | 6.13 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 3 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 68 | 7.55 | |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.27 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.86 | |
| 70 | Oguz Aydin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 0 | 15 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ