Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Besiktas JK
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Besiktas JK vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày 11/03/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Besiktas JK vs Gazisehir Gaziantep tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Besiktas JK vs Gazisehir Gaziantep hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emmanuel Boateng
Bruno Viana Willemen Da Silva
Ogun Ozcicek
Furkan Soyalp
1 - 1 Arda Kizildag
Semih Guler
Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor

Bruno Viana Willemen Da Silva
Ertugrul Ersoy
Christopher Lungoyi
Kacper Kozlowski
Mustafa Burak Bozan
1 - 2 Furkan Soyalp
Ertugrul Ersoy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 5.87 | |
| 17 | Ciro Immobile | Forward | 6 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 2 | 46 | 6.82 | |
| 15 | Alex Oxlade-Chamberlain | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 40 | 6.44 | |
| 18 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 4 | 0 | 49 | 6.31 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 7 | 1 | 69 | 6.6 | |
| 4 | Onur Bulut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 54 | 7.56 | |
| 6 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 15 | 5.93 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 5 | 0 | 51 | 6.36 | |
| 14 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 4 | 55 | 6.63 | |
| 5 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 52 | 6.92 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 45 | 6.55 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 75 | 6.34 | |
| 23 | Ernest Muci | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 16 | 100% | 4 | 0 | 24 | 6.21 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 10 | Keny Arroyo | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 6 | 0 | 20 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 31 | 6.67 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 5 | 0 | 53 | 6.92 | |
| 21 | Emmanuel Boateng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 17 | 6.36 | |
| 5 | Ertugrul Ersoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 17 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.37 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 40 | 4.59 | |
| 8 | Furkan Soyalp | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 7.26 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 0 | 65 | 6.42 | |
| 77 | David Okereke | Forward | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 3 | 42 | 6.82 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 6 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 38 | 7.77 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 2 | 48 | 7.71 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 71 | Mustafa Burak Bozan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 39 | 7.43 | |
| 51 | Anel Husic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 54 | 6.53 | |
| 25 | Ogun Ozcicek | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 1 | 46 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ