Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Besiktas JK
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Besiktas JK vs Genclerbirligi hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Besiktas JK vs Genclerbirligi tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Besiktas JK vs Genclerbirligi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pedro Pedro Pereira
Metehan Mimaroglu
1 - 1 David Jurasek(OW)
1 - 2 Franco Tongya
Franco Tongya
Kevin Csoboth
Sinan Osmanoglu
MBaye Niang
Erhan Erenturk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 1 | 24 | 5.82 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 2 | 72 | 7.28 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 48 | 7.77 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 4 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 63 | 50 | 79.37% | 1 | 5 | 81 | 6.44 | |
| 11 | Cengiz Under | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 7 | 0 | 45 | 7.31 | |
| 9 | Tammy Abraham | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 5.91 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 77 | 64 | 83.12% | 2 | 0 | 94 | 6.14 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 70 | 82.35% | 0 | 2 | 95 | 6.49 | |
| 35 | Tiago Djalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 66 | 97.06% | 0 | 3 | 78 | 6.35 | |
| 33 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 2 | 1 | 57 | 6.25 | |
| 39 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 11 | 5.44 | |
| 26 | Jota | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 91 | Mustafa Erhan Hekimoglu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 37 | 6.22 | |
| 6 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 4 | 50 | 7.01 | |
| 23 | Matej Hanousek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 1 | 50 | 6.61 | |
| 90 | Sinan Osmanoglu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 45 | 6.21 | |
| 18 | Erhan Erenturk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 4 | Zan Zuzek | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 24 | 6.14 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 44 | 6.52 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 3 | 41 | 6.69 | |
| 15 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 45 | 6.71 | |
| 17 | Kevin Csoboth | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.09 | |
| 10 | Metehan Mimaroglu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 70 | Franco Tongya | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 39 | 7.22 | |
| 11 | Goktan Gurpuz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 49 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ