Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Besiktas JK
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Besiktas JK vs Goztepe hôm nay ngày 24/11/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Besiktas JK vs Goztepe tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Besiktas JK vs Goztepe hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Malcom Bokele Mputu
2 - 2 Taha Altikardes
Victor Hugo Gomes Silva
David Tijanic
David Datro Fofana
Novatus Miroshi
Nazim Sangare
2 - 3 David Datro Fofana
2 - 4 David Tijanic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 21 | 5.91 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 1 | 49 | 6.93 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 28 | 6.31 | |
| 3 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 7 | 43 | 6.68 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 30 | 6.57 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 34 | 6.46 | |
| 14 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 39 | 6.55 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 36 | 6.01 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 41 | 6.02 | |
| 6 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 1 | 41 | 6.46 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 7.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ismail Koybasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 4 | 0 | 37 | 5.85 | |
| 79 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 24 | 6.37 | |
| 97 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 17 | 5.53 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 5 | 29 | 6.74 | |
| 11 | Juan | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.36 | |
| 4 | Taha Altikardes | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 3 | 35 | 7.46 | |
| 77 | Ogun Bayrak | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 3 | 0 | 27 | 6.05 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 7 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 13 | 13 | 100% | 3 | 0 | 27 | 7.17 | |
| 6 | Victor Hugo Gomes Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 12 | 6.2 | |
| 16 | Anthony Dennis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 6.78 | |
| 94 | Isaac Solet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 27 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ