Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Besiktas JK
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Besiktas JK vs Hatayspor hôm nay ngày 18/05/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Besiktas JK vs Hatayspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Besiktas JK vs Hatayspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Chandrel Massanga
Rui Pedro
Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
Gorkem Saglam
1 - 2 Fisayo Dele-Bashiru
Fisayo Dele-Bashiru Goal awarded
Renat Dadashov
Armin Hodzic
Kerim Alici
Cemali Sertel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Cenk Tosun | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 7 | 6.28 | |
| 15 | Alex Oxlade-Chamberlain | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 8 | Salih Ucan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 5 | 0 | 44 | 6.36 | |
| 6 | Omar Colley | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 1 | 53 | 6.16 | |
| 11 | Milot Rashica | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 8 | 0 | 39 | 6.22 | |
| 5 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 48 | 5.98 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.08 | |
| 1 | Ersin Destanoglu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.82 | |
| 28 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 55 | 6.61 | |
| 21 | Demir Ege Tiknaz | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.22 | |
| 90 | Semih Kiliçsoy | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kamil Ahmet Corekci | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 27 | 6.05 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.28 | |
| 14 | Rui Pedro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 22 | 7.21 | |
| 12 | Visar Bekaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 8 | Mehdi Boudjemaa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 16 | 6.54 | |
| 88 | Cemali Sertel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.76 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.79 | |
| 77 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 17 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.65 | |
| 15 | Recep Burak Yilmaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 4 | Chandrel Massanga | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ