Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Besiktas JK
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Besiktas JK vs Istanbul BB hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Besiktas JK vs Istanbul BB tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Besiktas JK vs Istanbul BB hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yusuf Sari
Joao Vitor BrandAo Figueiredo
0 - 2 Yusuf Sari
Jerome Opoku
Deniz Turuc
Philippe Paulin Keny
Umut Gunes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.86 | |
| 15 | Alex Oxlade-Chamberlain | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 43 | 6.84 | |
| 18 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 5.99 | |
| 8 | Salih Ucan | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 41 | 6.78 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 1 | 42 | 6.92 | |
| 4 | Onur Bulut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 3 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 6.66 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 23 | 6.26 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 30 | 6.69 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 23 | Ernest Muci | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 91 | Mustafa Erhan Hekimoglu | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Omer Ali Sahiner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 17 | 6.42 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 30 | 6.87 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.76 | |
| 21 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 5 | 0 | 44 | 6.67 | |
| 27 | Ousseynou Ba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 43 | 6.75 | |
| 26 | Yusuf Sari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 13 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 2 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 39 | 6.69 | |
| 77 | Ivan Brnic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 23 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ